单列
đan liệt
Hán Việt: đan liệt · Pinyin: dān liè
Tổng quan
từng hạng mục
(项目等)单独开列:计划~市, 这笔款项收支~。
Nghĩa
Việt
- Cihui viết ra từng điều: từng hạng mục
- Tần suất từ từng hạng mục
- Biên soạn single file
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (项目等)单独开列:计划~市, 这笔款项收支~。
- Kaggle Zh-Vi monostichous
Eng
- Cihui 單列 ānliè* n. single file
- Tần suất từ n. single file