單利

dān lì đan lợi

Hán Việt: đan lợi · Pinyin: dān lì

Tổng quan

lãi đơn

Cấu tạo: (đan) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãi đơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算利息的一种方法。只按照本金计算利息,其所生利息不再加入本金重复计算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计算利息的一种方法。只按照本金计算利息,其所生利息不再加入本金重复计算。

Eng

  • Cihui 單利 dānlì n. simple (vs. compound) interest

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

复利