單刺 dān cì · đan thứ Hán Việt: đan thứ · Pinyin: dān cì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 刺 (thứ)Pinyindān cìHán Việtđan thứCấu tạo單 + 刺 · đan + thứ nghĩa thành phần: đan + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名刺。Tân Hoa Tự Điển 1.名刺。