單勾 dān gōu · đan câu Hán Việt: đan câu · Pinyin: dān gōu Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 勾 (câu)Pinyindān gōuHán Việtđan câuCấu tạo單 + 勾 · đan + câu nghĩa thành phần: đan + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"单钩"。