單化 đan hóa Hán Việt: đan hóa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 化 (hóa)Hán Việtđan hóaCấu tạo單 + 化 · đan + hóa nghĩa thành phần: đan + hóa Nghĩa EngCihui simplification