單卡 đan tạp Hán Việt: đan tạp Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 卡 (tạp)Hán Việtđan tạpCấu tạo單 + 卡 · đan + tạp nghĩa thành phần: đan + tạp Nghĩa EngCihui 單卡 ānkǎ n. single cassette deck (as of a recorder)