單發 đan phát Hán Việt: đan phát Tổng quan một phát: phát một Cấu tạo: 單 (đan) + 發 (phát)Hán Việtđan phátCấu tạo單 + 發 · đan + phát nghĩa thành phần: đan + phát Nghĩa ViệtCihui một phát: phát mộtEngCihui 單發 ānfā v. <mil.> single shot