單號
đan hào
Hán Việt: đan hào · Pinyin: dān hào
Tổng quan
số lẻ (trên vé, nhà, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui số lẻ (trên vé, nhà, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奇數號碼。如:「這張電影票是單號的。」
Eng
- CC-CEDICT odd number (on a ticket, house etc)
- Cihui odd number (on a ticket, house etc)