单号
đan hào
Hán Việt: đan hào · Pinyin: dān hào
Tổng quan
số lẻ (trên vé, nhà, v.v.)
奇數號碼。如:「這張電影票是單號的。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 số lẻ
- Tần suất từ số lẻ (trên vé, nhà, v.v.)
- Biên soạn odd numbers (of tickets/seats/etc.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奇數號碼。如:「這張電影票是單號的。」
Eng
- Cihui odd number (on a ticket, house etc)
- Tần suất từ n. odd numbers (of tickets/seats/etc.)