單後盤目 đan hậu bàn mục Hán Việt: đan hậu bàn mục Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 後 (hậu) + 盤 (bàn) + 目 (mục)Hán Việtđan hậu bàn mụcCấu tạo單 + 後 + 盤 + 目 · đan + hậu + bàn + mục nghĩa thành phần: đan + hậu + bàn + mục Nghĩa EngCihui Monopisthocotylea