單向

dān xiàng đan hướng

Hán Việt: đan hướng · Pinyin: dān xiàng

Tổng quan

một chiều

Cấu tạo: (đan) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chiều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只往一方的方向。如:「前方的巷子禁止右轉,是單向的巷道。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。指单一方向的:人才不能~流动。

Eng

  • CC-CEDICT unidirectional
  • Cihui unidirectional