單味
đan vị
Hán Việt: đan vị · Pinyin: dān wèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一味菜肴。形容饮食俭约。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一味菜肴。形容饮食俭约。
Eng
- Cihui 單味 dānwèi n. <Ch. med.> single drugs
Hán Việt: đan vị · Pinyin: dān wèi