單塊 đan khối Hán Việt: đan khối Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 塊 (khối)Hán Việtđan khốiCấu tạo單 + 塊 · đan + khối nghĩa thành phần: đan + khối Nghĩa EngCihui enblock