單型

dān xíng đan hình

Hán Việt: đan hình · Pinyin: dān xíng

Tổng quan

(sinh vật học) đại diện duy nhất, (ngành in) Mônôtip

Cấu tạo: (đan) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) đại diện duy nhất, (ngành in) Mônôtip