單外

dān wài đan ngoại

Hán Việt: đan ngoại · Pinyin: dān wài

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤露于外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤露于外。