單夾 đan giáp Hán Việt: đan giáp Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 夾 (giáp)Hán Việtđan giápCấu tạo單 + 夾 · đan + giáp nghĩa thành phần: đan + giáp Nghĩa EngCihui monopinch