單奱 dān luán Pinyin: dān luán Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 奱Pinyindān luánCấu tạo單 + 奱 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单衣和夹衣; 轻便的夹衣。Tân Hoa Tự Điển 1.单衣和夹衣。 2.轻便的夹衣。