單孔 dān kǒng · đan khổng Hán Việt: đan khổng · Pinyin: dān kǒng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 孔 (khổng)Pinyindān kǒngHán Việtđan khổngCấu tạo單 + 孔 · đan + khổng nghĩa thành phần: đan + khổng Nghĩa EngCihui 單孔 ānkǒng attr. with one hole