單孔目

dān kǒng mù đan khổng mục

Hán Việt: đan khổng mục · Pinyin: dān kǒng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (khổng) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳纲的一目。现存最原始的哺乳动物。因泌尿、生殖和消化管道末端都通入泄殖腔,共同开口于外,故名。卵生,用乳汁哺育幼兽,无乳头。体温不恒定。如针鼹、鸭嘴兽等。

Eng

  • Cihui Monotremata