單字
đan tự
Hán Việt: đan tự · Pinyin: dān zì
Tổng quan
chữ Hán đơn lẻ | từ (trong ngôn ngữ nước ngoài)
Nghĩa
Việt
- Cihui chữ Hán đơn lẻ | từ (trong ngôn ngữ nước ngoài)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.單一的字。宋.劉克莊〈陳教授杜詩補注〉:「單字半句,必穿穴其所本。」 2.外國語中一個個的詞。如:「學英語時單字要記熟。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹一字; 汉字中单个的字。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹一字。 2.汉字中单个的字。
Eng
- CC-CEDICT single Chinese character|(Tw) word (of a foreign language)
- Cihui single Chinese character; (Tw) word (of a foreign language)