單宣 dān xuān · đan tuyên Hán Việt: đan tuyên · Pinyin: dān xuān Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 宣 (tuyên)Pinyindān xuānHán Việtđan tuyênCấu tạo單 + 宣 · đan + tuyên nghĩa thành phần: đan + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣纸品种之一。质较薄。Tân Hoa Tự Điển 1.宣纸品种之一。质较薄。