單宮目 đan cung mục Hán Việt: đan cung mục Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 宮 (cung) + 目 (mục)Hán Việtđan cung mụcCấu tạo單 + 宮 + 目 · đan + cung + mục nghĩa thành phần: đan + cung + mục Nghĩa EngCihui Monhysterida