單少 dān shǎo · đan thiểu Hán Việt: đan thiểu · Pinyin: dān shǎo Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 少 (thiểu)Pinyindān shǎoHán Việtđan thiểuCấu tạo單 + 少 · đan + thiểu nghĩa thành phần: đan + thiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稀少;寡弱; 犹言孤陋。Tân Hoa Tự Điển 1.稀少;寡弱。 2.犹言孤陋。