單峰 dān fēng · đan phong Hán Việt: đan phong · Pinyin: dān fēng Tổng quan (thống kê) một mốt Cấu tạo: 單 (đan) + 峰 (phong)Pinyindān fēngHán Việtđan phongCấu tạo單 + 峰 · đan + phong nghĩa thành phần: đan + phong Nghĩa ViệtCihui (thống kê) một mốt