單巢目 đan sào mục Hán Việt: đan sào mục Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 巢 (sào) + 目 (mục)Hán Việtđan sào mụcCấu tạo單 + 巢 + 目 · đan + sào + mục nghĩa thành phần: đan + sào + mục Nghĩa EngCihui Monogonota