單工 dān gōng · đan công Hán Việt: đan công · Pinyin: dān gōng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 工 (công)Pinyindān gōngHán Việtđan côngCấu tạo單 + 工 · đan + công nghĩa thành phần: đan + công