單帳 dān zhàng · đan trướng Hán Việt: đan trướng · Pinyin: dān zhàng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 帳 (trướng)Pinyindān zhàngHán Việtđan trướngCấu tạo單 + 帳 · đan + trướng nghĩa thành phần: đan + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单层的帐子; 即帐单。Tân Hoa Tự Điển 1.单层的帐子。 2.即帐单。