單席 dān xí · đan tịch Hán Việt: đan tịch · Pinyin: dān xí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 席 (tịch)Pinyindān xíHán Việtđan tịchCấu tạo單 + 席 · đan + tịch nghĩa thành phần: đan + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一重坐席。古时富者,席皆数重,以利坐卧。Tân Hoa Tự Điển 1.一重坐席。古时富者,席皆数重,以利坐卧。