單幫

dān bāng đan bang

Hán Việt: đan bang · Pinyin: dān bāng

Tổng quan

lái buôn: con buôn/buôn chuyến

Cấu tạo: (đan) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lái buôn: con buôn/buôn chuyến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指从甲地贩商品到乙地出卖的个体商贩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指从甲地贩商品到乙地出卖的个体商贩。

Eng

  • Cihui 單幫 ānbāng n. itinerate trader ◆v. travel around and do business by oneself