單幅
đan phúc
Hán Việt: đan phúc · Pinyin: dān fú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 条幅,单条; 谓全部内容集于单页的印刷品; 一幅。指布匹等织物宽度较狭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.条幅,单条。 2.谓全部内容集于单页的印刷品。 3.一幅。指布匹等织物宽度较狭。
Eng
- Cihui 單幅 ānfú n. <txtl.> single width