單平 dān píng · đan bình Hán Việt: đan bình · Pinyin: dān píng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 平 (bình)Pinyindān píngHán Việtđan bìnhCấu tạo單 + 平 · đan + bình nghĩa thành phần: đan + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓家世寒微。Tân Hoa Tự Điển 1.谓家世寒微。