單式 đan thức Hán Việt: đan thức Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 式 (thức)Hán Việtđan thứcCấu tạo單 + 式 · đan + thức nghĩa thành phần: đan + thức Nghĩa EngCihui 單式 dānshì n. <acct.> single entry