單張
đan trương
Hán Việt: đan trương · Pinyin: dān zhāng
Tổng quan
tờ rơi | tờ gấp | tờ đơn (bản đồ, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui tờ rơi | tờ gấp | tờ đơn (bản đồ, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT flyer|leaflet|single-sheet (map etc)
- Cihui 單張 ānzhāng n. single sheet (of paper/etc.)