單徠 dān lái · đan lai Hán Việt: đan lai · Pinyin: dān lái Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 徠 (lai)Pinyindān láiHán Việtđan laiCấu tạo單 + 徠 · đan + lai nghĩa thành phần: đan + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。犹蠢货;无赖。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹蠢货;无赖。