單微 dān wēi · đan vi Hán Việt: đan vi · Pinyin: dān wēi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 微 (vi)Pinyindān wēiHán Việtđan viCấu tạo單 + 微 · đan + vi nghĩa thành phần: đan + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指微贱的人; 指寒微; 小,弱。Tân Hoa Tự Điển 1.指微贱的人。 2.指寒微。 3.小,弱。