單心 dān xīn · đan tâm Hán Việt: đan tâm · Pinyin: dān xīn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 心 (tâm)Pinyindān xīnHán Việtđan tâmCấu tạo單 + 心 · đan + tâm nghĩa thành phần: đan + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤忠之心。Tân Hoa Tự Điển 1.孤忠之心。EngCihui holocentric