單念 đan niệm Hán Việt: đan niệm Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 念 (niệm)Hán Việtđan niệmCấu tạo單 + 念 · đan + niệm nghĩa thành phần: đan + niệm Nghĩa EngCihui 單念 ānniàn n. <lg.> reading in isolation