單思 đan tư Hán Việt: đan tư Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 思 (tư)Hán Việtđan tưCấu tạo單 + 思 · đan + tư nghĩa thành phần: đan + tư Nghĩa EngCihui 單思 dānsī* n. one-way love; crush on sb.