單手
đan thủ
Hán Việt: đan thủ · Pinyin: dān shǒu
Tổng quan
một tay | một mình
Nghĩa
Việt
- Cihui một tay | một mình
Eng
- CC-CEDICT one hand|single-handed
- Cihui one hand; single-handed
Hán Việt: đan thủ · Pinyin: dān shǒu
một tay | một mình