單抗

dān kàng đan kháng

Hán Việt: đan kháng · Pinyin: dān kàng

Tổng quan

(immunology) monoclonal antibody (abbr. for 單克隆抗體|单克隆抗体[dan1 ke4 long2 kang4 ti3])

Cấu tạo: (đan) + (kháng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (immunology) monoclonal antibody (abbr. for 單克隆抗體|单克隆抗体[dan1 ke4 long2 kang4 ti3])
  • Cihui (immunology) monoclonal antibody (abbr. for 單克隆抗體|单克隆抗体)