單文 dān wén · đan văn Hán Việt: đan văn · Pinyin: dān wén Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 文 (văn)Pinyindān wénHán Việtđan vănCấu tạo單 + 文 · đan + văn nghĩa thành phần: đan + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤立的记载; 指单个的汉字。Tân Hoa Tự Điển 1.孤立的记载。 2.指单个的汉字。