單斜 đan tà Hán Việt: đan tà Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 斜 (tà)Hán Việtđan tàCấu tạo單 + 斜 · đan + tà nghĩa thành phần: đan + tà Nghĩa EngCihui homocline