單族 dān zú · đan tộc Hán Việt: đan tộc · Pinyin: dān zú Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 族 (tộc)Pinyindān zúHán Việtđan tộcCấu tạo單 + 族 · đan + tộc nghĩa thành phần: đan + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒微的家族。Tân Hoa Tự Điển 1.寒微的家族。