單日
đan nhật
Hán Việt: đan nhật · Pinyin: dān rì
Tổng quan
trong một ngày
Nghĩa
Việt
- Cihui trong một ngày
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一天、一日。如:「今日股票的單日成交量創下新高點。」 2.單數序的日子。如一、三、五、七日。如:「單日讀經,偶日讀史。」
Eng
- CC-CEDICT on a single day
- Cihui on a single day