单条

dān tiáođan điều

Hán Việt: đan điều · Pinyin: dān tiáo

Tổng quan

tranh một bức

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.单幅的条幅。

Cấu tạo: 單 (đan) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh đơn: tranh một bức
  • Tần suất từ tranh một bức
  • Biên soạn 1. a vertical scroll of painting/calligraphy 2. single-strip painting

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.单幅的条幅。

Eng

  • Cihui 單條 āntiáo n. 1. a vertical scroll of painting/calligraphy 2. single-strip painting
  • Tần suất từ n. 1. a vertical scroll of painting/calligraphy 2. single-strip painting

Đức

  • Handedict Einzelband (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲