單棲

dān qī đan tê

Hán Việt: đan tê · Pinyin: dān qī

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单独栖息;独宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单独栖息;独宿。