單根 dān gēn · đan căn Hán Việt: đan căn · Pinyin: dān gēn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 根 (căn)Pinyindān gēnHán Việtđan cănCấu tạo單 + 根 · đan + căn nghĩa thành phần: đan + căn