單桓 dān huán · đan hoàn Hán Việt: đan hoàn · Pinyin: dān huán Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 桓 (hoàn)Pinyindān huánHán Việtđan hoànCấu tạo單 + 桓 · đan + hoàn nghĩa thành phần: đan + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉西域国名。地在今新疆乌鲁木齐。Tân Hoa Tự Điển 1.汉西域国名。地在今新疆乌鲁木齐。