單步 dān bù · đan bộ Hán Việt: đan bộ · Pinyin: dān bù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 步 (bộ)Pinyindān bùHán Việtđan bộCấu tạo單 + 步 · đan + bộ nghĩa thành phần: đan + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒步。Tân Hoa Tự Điển 1.徒步。EngCihui 單步 ānbù n. one step; single step