單斃 dān bì · đan tễ Hán Việt: đan tễ · Pinyin: dān bì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 斃 (tễ)Pinyindān bìHán Việtđan tễCấu tạo單 + 斃 · đan + tễ nghĩa thành phần: đan + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 力尽倒地。Tân Hoa Tự Điển 1.力尽倒地。