單毫

dān háo đan hào

Hán Việt: đan hào · Pinyin: dān háo

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"单角"; 旧时广东省所铸的面额为一角的银币。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"单角"。 2.旧时广东省所铸的面额为一角的银币。